TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Flaggschiff

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flaggschiffe · sinh cách: des Flaggschiffes

das Flaggschiff nghĩa là soái hạm.

Nghĩa của Flaggschiff

Danh từ · giống trung

  1. Nghĩa bóng Soái hạm.

Biến cách của Flaggschiff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Flaggschiffdie Flaggschiffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flaggschiffesder Flaggschiffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flaggschiffden Flaggschiffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Flaggschiffdie Flaggschiffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagship

Câu hỏi thường gặp

Flaggschiff nghĩa là gì?

Flaggschiff (danh từ) nghĩa là soái hạm.

Flaggschiff là der, die hay das?

Flaggschiff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flaggschiff); số nhiều: die Flaggschiffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.