das Flaschi
danh từ giống trung
/ˈflaʃi/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Flaschis
das Flaschi nghĩa là chai.
Nghĩa của Flaschi
Danh từ · giống trung
- Áo Chai.
Biến cách của Flaschi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Flaschi | die Flaschi |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flaschis | der Flaschi |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flaschi | den Flaschi |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Flaschi | die Flaschi |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ especially a baby bottle
Câu hỏi thường gặp
Flaschi nghĩa là gì?
Flaschi (danh từ) nghĩa là chai.
Flaschi là der, die hay das?
Flaschi là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flaschi).