flehen
Nghĩa của flehen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to entreat, to beg
- Danh từ plea, supplication
Chia động từ flehen
Hiện tại Präsens
- ich flehe
- du flehst
- er/sie/es fleht
- wir flehen
- ihr fleht
- sie/Sie flehen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich flehte
- du flehtest
- er/sie/es flehte
- wir flehten
- ihr flehtet
- sie/Sie flehten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefleht
- du hast gefleht
- er/sie/es hat gefleht
- wir haben gefleht
- ihr habt gefleht
- sie/Sie haben gefleht
Tương lai Futur I
- ich werde flehen
- du wirst flehen
- er/sie/es wird flehen
- wir werden flehen
- ihr werdet flehen
- sie/Sie werden flehen
Giả định I Konjunktiv I
- ich flehe
- du flehest
- er/sie/es flehe
- wir flehen
- ihr flehet
- sie/Sie flehen
Mệnh lệnh Imperativ
- fleh! (du)
- fleht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với flehen
- Tom flehte Maria an, nichts zu sagen. Tom đã cầu xin Mary đừng nói bất kỳ điều gì nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5126133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ flehen ở thì hiện tại thế nào?
ich flehe, du flehst, er/sie/es fleht, wir flehen, ihr fleht, sie/Sie flehen. Phân từ II: gefleht.