TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

flehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfleːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của flehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to entreat, to beg
  • Danh từ plea, supplication

Chia động từ flehen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geflehtPhân từ I: flehend

Hiện tại Präsens

  • ich flehe
  • du flehst
  • er/sie/es fleht
  • wir flehen
  • ihr fleht
  • sie/Sie flehen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich flehte
  • du flehtest
  • er/sie/es flehte
  • wir flehten
  • ihr flehtet
  • sie/Sie flehten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gefleht
  • du hast gefleht
  • er/sie/es hat gefleht
  • wir haben gefleht
  • ihr habt gefleht
  • sie/Sie haben gefleht

Tương lai Futur I

  • ich werde flehen
  • du wirst flehen
  • er/sie/es wird flehen
  • wir werden flehen
  • ihr werdet flehen
  • sie/Sie werden flehen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich flehe
  • du flehest
  • er/sie/es flehe
  • wir flehen
  • ihr flehet
  • sie/Sie flehen

Mệnh lệnh Imperativ

  • fleh! (du)
  • fleht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với flehen

  • Tom flehte Maria an, nichts zu sagen. Tom đã cầu xin Mary đừng nói bất kỳ điều gì nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5126133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ flehen ở thì hiện tại thế nào?

ich flehe, du flehst, er/sie/es fleht, wir flehen, ihr fleht, sie/Sie flehen. Phân từ II: gefleht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.