TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fleischhauer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fleischhauers

der Fleischhauer nghĩa là người hàng thịt.

Nghĩa của Fleischhauer

Danh từ · giống đực

  1. Áo Người hàng thịt.

Biến cách của Fleischhauer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fleischhauerdie Fleischhauer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fleischhauersder Fleischhauer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fleischhauerden Fleischhauern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fleischhauerdie Fleischhauer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fleischhauer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butcher

Câu hỏi thường gặp

Fleischhauer nghĩa là gì?

Fleischhauer (danh từ) nghĩa là người hàng thịt.

Fleischhauer là der, die hay das?

Fleischhauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fleischhauer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.