TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Metzger

danh từ giống đực
/ˈmɛtsɡər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Metzgers

der Metzger nghĩa là người hàng thịt.

Nghĩa của Metzger

Danh từ · giống đực

  1. Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ, Phương ngữ Người hàng thịt.

Biến cách của Metzger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Metzgerdie Metzger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Metzgersder Metzger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Metzgerden Metzgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Metzgerdie Metzger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Metzger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butcher (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Metzger nghĩa là gì?

Metzger (danh từ) nghĩa là người hàng thịt.

Metzger là der, die hay das?

Metzger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Metzger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.