TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Metrik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metriken · sinh cách: der Metrik

die Metrik nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.

Nghĩa của Metrik

Danh từ · giống cái

  1. Mêtric.
  2. Tiêu chuẩn, thước đo.

Biến cách của Metrik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Metrikdie Metriken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Metrikder Metriken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Metrikden Metriken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Metrikdie Metriken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metrics; metric

Câu hỏi thường gặp

Metrik nghĩa là gì?

Metrik (danh từ) nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.

Metrik là der, die hay das?

Metrik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metrik); số nhiều: die Metriken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.