die Metrik
số nhiều: die Metriken · sinh cách: der Metrik
die Metrik nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.
Nghĩa của Metrik
Danh từ · giống cái
- Mêtric.
- Tiêu chuẩn, thước đo.
Biến cách của Metrik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Metrik | die Metriken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Metrik | der Metriken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Metrik | den Metriken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Metrik | die Metriken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metrics; metric
Câu hỏi thường gặp
Metrik nghĩa là gì?
Metrik (danh từ) nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.
Metrik là der, die hay das?
Metrik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metrik); số nhiều: die Metriken.