TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fliese

danh từ giống cái
/ˈfliːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fliesen · sinh cách: der Fliese

die Fliese nghĩa là ngói, đá lát.

Nghĩa của Fliese

Danh từ · giống cái

  1. Ngói, đá lát, gạch.

Biến cách của Fliese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fliesedie Fliesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flieseder Fliesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flieseden Fliesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fliesedie Fliesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fliese

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tile (on walls or floors)

Câu hỏi thường gặp

Fliese nghĩa là gì?

Fliese (danh từ) nghĩa là ngói, đá lát.

Fliese là der, die hay das?

Fliese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fliese); số nhiều: die Fliesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.