die Flitterwochen
danh từ giống cái
/ˈflɪtərˌvɔxən/ giọng máy của trình duyệt
die Flitterwochen nghĩa là tuần trăng mật.
Nghĩa của Flitterwochen
Danh từ · giống cái
- Tuần trăng mật.
Biến cách của Flitterwochen (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Flitterwochen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Flitterwochen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Flitterwochen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Flitterwochen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeymoon (vacation after a wedding)
Câu hỏi thường gặp
Flitterwochen nghĩa là gì?
Flitterwochen (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.
Flitterwochen là der, die hay das?
Flitterwochen là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flitterwochen).