der Florist
số nhiều: die Floristen · sinh cách: des Floristen
der Florist nghĩa là người bán hoa.
Nghĩa của Florist
Danh từ · giống đực
- Người bán hoa.
Biến cách của Florist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Florist | die Floristen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Floristen | der Floristen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Floristen | den Floristen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Floristen | die Floristen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Florist
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ florist (person who has an interest in and knowledge about flowers; male or unspecified sex); florist (person who sells flowers; male or of unspecified sex); florist's (shop where flowers are sold)
Câu hỏi thường gặp
Florist nghĩa là gì?
Florist (danh từ) nghĩa là người bán hoa.
Florist là der, die hay das?
Florist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Florist); số nhiều: die Floristen.