TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Floristin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Floristinnen · sinh cách: der Floristin

die Floristin nghĩa là người bán hoa.

Nghĩa của Floristin

Danh từ · giống cái

  1. Người bán hoa.

Biến cách của Floristin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Floristindie Floristinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Floristinder Floristinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Floristinden Floristinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Floristindie Floristinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ florist (female) (person who sells flowers)

Câu hỏi thường gặp

Floristin nghĩa là gì?

Floristin (danh từ) nghĩa là người bán hoa.

Floristin là der, die hay das?

Floristin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Floristin); số nhiều: die Floristinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.