TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flugzeugträger

danh từ giống đực
/ˈfluːktsɔɪ̯kˌtʁɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flugzeugträgers

der Flugzeugträger nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Nghĩa của Flugzeugträger

Danh từ · giống đực

  1. Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Biến cách của Flugzeugträger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flugzeugträgerdie Flugzeugträger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flugzeugträgersder Flugzeugträger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flugzeugträgerden Flugzeugträgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flugzeugträgerdie Flugzeugträger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aircraft carrier

Câu hỏi thường gặp

Flugzeugträger nghĩa là gì?

Flugzeugträger (danh từ) nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Flugzeugträger là der, die hay das?

Flugzeugträger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flugzeugträger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.