TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fluoreszenz

danh từ giống cái
[fluoʁɛsˈt͡sɛnt͡s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fluoreszenzen · sinh cách: der Fluoreszenz

die Fluoreszenz nghĩa là huỳnh quang.

Nghĩa của Fluoreszenz

Danh từ · giống cái

  1. Huỳnh quang.

Biến cách của Fluoreszenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fluoreszenzdie Fluoreszenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fluoreszenzder Fluoreszenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fluoreszenzden Fluoreszenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fluoreszenzdie Fluoreszenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluorescence

Câu hỏi thường gặp

Fluoreszenz nghĩa là gì?

Fluoreszenz (danh từ) nghĩa là huỳnh quang.

Fluoreszenz là der, die hay das?

Fluoreszenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fluoreszenz); số nhiều: die Fluoreszenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.