TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Flussdiagramm

danh từ giống trung
[ˈflʊsdiaˌɡʁam] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flussdiagramme · sinh cách: des Flussdiagrammes

das Flussdiagramm nghĩa là lưu đồ.

Nghĩa của Flussdiagramm

Danh từ · giống trung

  1. Lưu đồ.

Biến cách của Flussdiagramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Flussdiagrammdie Flussdiagramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flussdiagrammesder Flussdiagramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flussdiagrammden Flussdiagrammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Flussdiagrammdie Flussdiagramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow chart

Câu hỏi thường gặp

Flussdiagramm nghĩa là gì?

Flussdiagramm (danh từ) nghĩa là lưu đồ.

Flussdiagramm là der, die hay das?

Flussdiagramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flussdiagramm); số nhiều: die Flussdiagramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.