das Flussdiagramm
số nhiều: die Flussdiagramme · sinh cách: des Flussdiagrammes
das Flussdiagramm nghĩa là lưu đồ.
Nghĩa của Flussdiagramm
Danh từ · giống trung
- Lưu đồ.
Biến cách của Flussdiagramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Flussdiagramm | die Flussdiagramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flussdiagrammes | der Flussdiagramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flussdiagramm | den Flussdiagrammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Flussdiagramm | die Flussdiagramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow chart
Câu hỏi thường gặp
Flussdiagramm nghĩa là gì?
Flussdiagramm (danh từ) nghĩa là lưu đồ.
Flussdiagramm là der, die hay das?
Flussdiagramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flussdiagramm); số nhiều: die Flussdiagramme.