TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flussmündung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flussmündungen · sinh cách: der Flussmündung

die Flussmündung nghĩa là cửa sông.

Nghĩa của Flussmündung

Danh từ · giống cái

  1. Cửa sông.

Biến cách của Flussmündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flussmündungdie Flussmündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flussmündungder Flussmündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flussmündungden Flussmündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flussmündungdie Flussmündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth of a river; river mouth

Câu hỏi thường gặp

Flussmündung nghĩa là gì?

Flussmündung (danh từ) nghĩa là cửa sông.

Flussmündung là der, die hay das?

Flussmündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flussmündung); số nhiều: die Flussmündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.