die Flutwelle
số nhiều: die Flutwellen · sinh cách: der Flutwelle
die Flutwelle nghĩa là sóng thần.
Nghĩa của Flutwelle
Danh từ · giống cái
- Sóng thần.
Biến cách của Flutwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Flutwelle | die Flutwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Flutwelle | der Flutwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Flutwelle | den Flutwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Flutwelle | die Flutwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tidal wave (tsunami)
Câu hỏi thường gặp
Flutwelle nghĩa là gì?
Flutwelle (danh từ) nghĩa là sóng thần.
Flutwelle là der, die hay das?
Flutwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flutwelle); số nhiều: die Flutwellen.