der Flyer
sinh cách: des Flyers
der Flyer nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm.
Nghĩa của Flyer
Danh từ · giống đực
- Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Biến cách của Flyer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Flyer | die Flyer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flyers | der Flyer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flyer | den Flyern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Flyer | die Flyer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flyer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flyer (leaflet); flyer (part of a spinning machine)
Câu hỏi thường gặp
Flyer nghĩa là gì?
Flyer (danh từ) nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm.
Flyer là der, die hay das?
Flyer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flyer).