TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

folgenreich

giọng máy của trình duyệt

folgenreich nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

Nghĩa của folgenreich

Tính từ

  1. Quan trọng, trọng yếu.

So sánh của folgenreich

So sánh hơnfolgenreicher
So sánh nhấtam folgenreichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ momentous; serious

Câu hỏi thường gặp

folgenreich nghĩa là gì?

folgenreich (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.