TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Folgsamkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Folgsamkeiten · sinh cách: der Folgsamkeit

die Folgsamkeit nghĩa là sự nghe lời.

Nghĩa của Folgsamkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghe lời.

Biến cách của Folgsamkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Folgsamkeitdie Folgsamkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Folgsamkeitder Folgsamkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Folgsamkeitden Folgsamkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Folgsamkeitdie Folgsamkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obedience

Câu hỏi thường gặp

Folgsamkeit nghĩa là gì?

Folgsamkeit (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.

Folgsamkeit là der, die hay das?

Folgsamkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folgsamkeit); số nhiều: die Folgsamkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.