die Folterkammer
số nhiều: die Folterkammern · sinh cách: der Folterkammer
die Folterkammer nghĩa là phòng tra tấn.
Nghĩa của Folterkammer
Danh từ · giống cái
- Phòng tra tấn.
Biến cách của Folterkammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Folterkammer | die Folterkammern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Folterkammer | der Folterkammern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Folterkammer | den Folterkammern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Folterkammer | die Folterkammern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torture chamber
Câu hỏi thường gặp
Folterkammer nghĩa là gì?
Folterkammer (danh từ) nghĩa là phòng tra tấn.
Folterkammer là der, die hay das?
Folterkammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folterkammer); số nhiều: die Folterkammern.