TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fonds

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃ː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fonds

der Fonds nghĩa là quỹ.

Nghĩa của Fonds

Danh từ · giống đực

  1. Quỹ.

Biến cách của Fonds (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fondsdie Fonds
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fondsder Fonds
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fondsden Fonds
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fondsdie Fonds

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fund

Câu hỏi thường gặp

Fonds nghĩa là gì?

Fonds (danh từ) nghĩa là quỹ.

Fonds là der, die hay das?

Fonds là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fonds).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.