TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Formaldehyd

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈfɔʁmʔaldeˌhyt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Formaldehyds

der/das Formaldehyd nghĩa là fomanđêhít.

Nghĩa của Formaldehyd

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Fomanđêhít.

Biến cách của Formaldehyd (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Formaldehyd
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Formaldehyds
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Formaldehyd
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Formaldehyd

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formaldehyde (organic compound)

Câu hỏi thường gặp

Formaldehyd nghĩa là gì?

Formaldehyd (danh từ) nghĩa là fomanđêhít.

Formaldehyd là der, die hay das?

Formaldehyd là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Formaldehyd).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.