der/das Formaldehyd
sinh cách: des Formaldehyds
der/das Formaldehyd nghĩa là fomanđêhít.
Nghĩa của Formaldehyd
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Fomanđêhít.
Biến cách của Formaldehyd (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Formaldehyd |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Formaldehyds |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Formaldehyd |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Formaldehyd |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formaldehyde (organic compound)
Câu hỏi thường gặp
Formaldehyd nghĩa là gì?
Formaldehyd (danh từ) nghĩa là fomanđêhít.
Formaldehyd là der, die hay das?
Formaldehyd là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Formaldehyd).