die Formel
số nhiều: die Formeln · sinh cách: der Formel
die Formel nghĩa là công thức.
Nghĩa của Formel
Danh từ · giống cái
- Công thức.
Biến cách của Formel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Formel | die Formeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Formel | der Formeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Formel | den Formeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Formel | die Formeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formula (in mathematics or chemistry)
Câu hỏi thường gặp
Formel nghĩa là gì?
Formel (danh từ) nghĩa là công thức.
Formel là der, die hay das?
Formel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Formel); số nhiều: die Formeln.