TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Formenlehre

danh từ giống cái
/ˈfɔʁmənˌleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Formenlehren · sinh cách: der Formenlehre

die Formenlehre nghĩa là hình thái học.

Nghĩa của Formenlehre

Danh từ · giống cái

  1. Hình thái học.

Biến cách của Formenlehre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Formenlehredie Formenlehren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Formenlehreder Formenlehren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Formenlehreden Formenlehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Formenlehredie Formenlehren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morphology

Câu hỏi thường gặp

Formenlehre nghĩa là gì?

Formenlehre (danh từ) nghĩa là hình thái học.

Formenlehre là der, die hay das?

Formenlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Formenlehre); số nhiều: die Formenlehren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.