die Formenlehre
số nhiều: die Formenlehren · sinh cách: der Formenlehre
die Formenlehre nghĩa là hình thái học.
Nghĩa của Formenlehre
Danh từ · giống cái
- Hình thái học.
Biến cách của Formenlehre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Formenlehre | die Formenlehren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Formenlehre | der Formenlehren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Formenlehre | den Formenlehren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Formenlehre | die Formenlehren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morphology
Câu hỏi thường gặp
Formenlehre nghĩa là gì?
Formenlehre (danh từ) nghĩa là hình thái học.
Formenlehre là der, die hay das?
Formenlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Formenlehre); số nhiều: die Formenlehren.