TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Formular

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Formulare · sinh cách: des Formulars

das Formular nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Nghĩa của Formular

Danh từ · giống trung

  1. Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Biến cách của Formular (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Formulardie Formulare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Formularsder Formulare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Formularden Formularen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Formulardie Formulare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Formular

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a form (a document to be filled)

Câu hỏi thường gặp

Formular nghĩa là gì?

Formular (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Formular là der, die hay das?

Formular là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Formular); số nhiều: die Formulare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.