das Formular
số nhiều: die Formulare · sinh cách: des Formulars
das Formular nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Nghĩa của Formular
Danh từ · giống trung
- Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Biến cách của Formular (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Formular | die Formulare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Formulars | der Formulare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Formular | den Formularen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Formular | die Formulare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Formular
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a form (a document to be filled)
Câu hỏi thường gặp
Formular nghĩa là gì?
Formular (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Formular là der, die hay das?
Formular là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Formular); số nhiều: die Formulare.