TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vordruck

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vordrucke · sinh cách: des Vordrucks

der Vordruck nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Nghĩa của Vordruck

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Biến cách của Vordruck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vordruckdie Vordrucke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vordrucksder Vordrucke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vordruckden Vordrucken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vordruckdie Vordrucke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vordruck

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a form, a blank

Câu hỏi thường gặp

Vordruck nghĩa là gì?

Vordruck (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Vordruck là der, die hay das?

Vordruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vordruck); số nhiều: die Vordrucke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.