der Vordruck
số nhiều: die Vordrucke · sinh cách: des Vordrucks
der Vordruck nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Nghĩa của Vordruck
Danh từ · giống đực
- Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Biến cách của Vordruck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vordruck | die Vordrucke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vordrucks | der Vordrucke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vordruck | den Vordrucken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vordruck | die Vordrucke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vordruck
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a form, a blank
Câu hỏi thường gặp
Vordruck nghĩa là gì?
Vordruck (danh từ) nghĩa là mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Vordruck là der, die hay das?
Vordruck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vordruck); số nhiều: die Vordrucke.