der Forscher
danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔʁʃɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Forschers
der Forscher nghĩa là nhà nghiên cứu.
Nghĩa của Forscher
Danh từ · giống đực
- Nhà nghiên cứu.
Biến cách của Forscher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Forscher | die Forscher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Forschers | der Forscher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Forscher | den Forschern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Forscher | die Forscher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ researcher
Câu hỏi thường gặp
Forscher nghĩa là gì?
Forscher (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.
Forscher là der, die hay das?
Forscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Forscher).