TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Forschung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔʁʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Forschungen · sinh cách: der Forschung

die Forschung nghĩa là nghiên cứu.

Nghĩa của Forschung

Danh từ · giống cái

  1. Nghiên cứu.

Biến cách của Forschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Forschungdie Forschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Forschungder Forschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Forschungden Forschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Forschungdie Forschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ research

Câu hỏi thường gặp

Forschung nghĩa là gì?

Forschung (danh từ) nghĩa là nghiên cứu.

Forschung là der, die hay das?

Forschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Forschung); số nhiều: die Forschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.