die Forschung
số nhiều: die Forschungen · sinh cách: der Forschung
die Forschung nghĩa là nghiên cứu.
Nghĩa của Forschung
Danh từ · giống cái
- Nghiên cứu.
Biến cách của Forschung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Forschung | die Forschungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Forschung | der Forschungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Forschung | den Forschungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Forschung | die Forschungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ research
Câu hỏi thường gặp
Forschung nghĩa là gì?
Forschung (danh từ) nghĩa là nghiên cứu.
Forschung là der, die hay das?
Forschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Forschung); số nhiều: die Forschungen.