die Forscherin
số nhiều: die Forscherinnen · sinh cách: der Forscherin
die Forscherin nghĩa là nhà nghiên cứu.
Nghĩa của Forscherin
Danh từ · giống cái
- Nhà nghiên cứu.
Biến cách của Forscherin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Forscherin | die Forscherinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Forscherin | der Forscherinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Forscherin | den Forscherinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Forscherin | die Forscherinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ researcher (female)
Câu hỏi thường gặp
Forscherin nghĩa là gì?
Forscherin (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.
Forscherin là der, die hay das?
Forscherin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Forscherin); số nhiều: die Forscherinnen.