die Fortpflanzung
sinh cách: der Fortpflanzung
die Fortpflanzung nghĩa là sự sinh sản.
Nghĩa của Fortpflanzung
Danh từ · giống cái
- Sự sinh sản.
Biến cách của Fortpflanzung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fortpflanzung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fortpflanzung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fortpflanzung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fortpflanzung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reproduction (act of reproducing new individuals biologically)
Câu hỏi thường gặp
Fortpflanzung nghĩa là gì?
Fortpflanzung (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.
Fortpflanzung là der, die hay das?
Fortpflanzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fortpflanzung).