TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fortpflanzung

danh từ giống cái
[ˈfɔʁtˌp͡flant͡sʊŋ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Fortpflanzung

die Fortpflanzung nghĩa là sự sinh sản.

Nghĩa của Fortpflanzung

Danh từ · giống cái

  1. Sự sinh sản.

Biến cách của Fortpflanzung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fortpflanzung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fortpflanzung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fortpflanzung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fortpflanzung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reproduction (act of reproducing new individuals biologically)

Câu hỏi thường gặp

Fortpflanzung nghĩa là gì?

Fortpflanzung (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.

Fortpflanzung là der, die hay das?

Fortpflanzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fortpflanzung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.