der Fotoapparat
số nhiều: die Fotoapparate · sinh cách: des Fotoapparates
der Fotoapparat nghĩa là máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh.
Nghĩa của Fotoapparat
Danh từ · giống đực
- Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
Biến cách của Fotoapparat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fotoapparat | die Fotoapparate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fotoapparates | der Fotoapparate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fotoapparat | den Fotoapparaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fotoapparat | die Fotoapparate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Fotoapparat
- Dieser Fotoapparat gefällt mir nicht. Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #532238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camera (device for making still pictures)
Câu hỏi thường gặp
Fotoapparat nghĩa là gì?
Fotoapparat (danh từ) nghĩa là máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh.
Fotoapparat là der, die hay das?
Fotoapparat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fotoapparat); số nhiều: die Fotoapparate.