der Fotokopierer
sinh cách: des Fotokopierers
der Fotokopierer nghĩa là máy sao chụp.
Nghĩa của Fotokopierer
Danh từ · giống đực
- Máy sao chụp.
Biến cách của Fotokopierer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fotokopierer | die Fotokopierer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fotokopierers | der Fotokopierer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fotokopierer | den Fotokopierern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fotokopierer | die Fotokopierer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photocopier
Câu hỏi thường gặp
Fotokopierer nghĩa là gì?
Fotokopierer (danh từ) nghĩa là máy sao chụp.
Fotokopierer là der, die hay das?
Fotokopierer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fotokopierer).