TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frühstücksflocken

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

die Frühstücksflocken nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Nghĩa của Frühstücksflocken

Danh từ · giống cái

  1. Ngũ cốc ăn sáng.

Biến cách của Frühstücksflocken (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frühstücksflocken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frühstücksflocken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Frühstücksflocken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frühstücksflocken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cereal, breakfast cereal

Câu hỏi thường gặp

Frühstücksflocken nghĩa là gì?

Frühstücksflocken (danh từ) nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Frühstücksflocken là der, die hay das?

Frühstücksflocken là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frühstücksflocken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.