die Frühstücksflocken
die Frühstücksflocken nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.
Nghĩa của Frühstücksflocken
Danh từ · giống cái
- Ngũ cốc ăn sáng.
Biến cách của Frühstücksflocken (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Frühstücksflocken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Frühstücksflocken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Frühstücksflocken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Frühstücksflocken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cereal, breakfast cereal
Câu hỏi thường gặp
Frühstücksflocken nghĩa là gì?
Frühstücksflocken (danh từ) nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.
Frühstücksflocken là der, die hay das?
Frühstücksflocken là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frühstücksflocken).