die Freiwillige
sinh cách: der Freiwilliger
die Freiwillige nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện.
Cũng là một dạng biến đổi của freiwillig — Tự nguyện, tình nguyện.
Nghĩa của Freiwillige
Danh từ · giống cái
- Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.
Biến cách của Freiwillige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freiwillige | die Freiwillige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freiwilliger | der Freiwilliger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freiwilliger | den Freiwilligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freiwillige | die Freiwillige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Freiwillige
- Ich bin eine Freiwillige. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11201250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female volunteer
Câu hỏi thường gặp
Freiwillige nghĩa là gì?
Freiwillige (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện.
Freiwillige là der, die hay das?
Freiwillige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freiwillige).