der Fremdenhass
sinh cách: des Fremdenhasses
der Fremdenhass nghĩa là tinh bài ngoại.
Nghĩa của Fremdenhass
Danh từ · giống đực
- Tinh bài ngoại.
Biến cách của Fremdenhass (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fremdenhass |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fremdenhasses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fremdenhass |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fremdenhass |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenophobia
Câu hỏi thường gặp
Fremdenhass nghĩa là gì?
Fremdenhass (danh từ) nghĩa là tinh bài ngoại.
Fremdenhass là der, die hay das?
Fremdenhass là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fremdenhass).