TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fremdkörper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fremdkörpers

der Fremdkörper nghĩa là vật thể lạ.

Nghĩa của Fremdkörper

Danh từ · giống đực

  1. Vật thể lạ.

Biến cách của Fremdkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fremdkörperdie Fremdkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fremdkörpersder Fremdkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fremdkörperden Fremdkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fremdkörperdie Fremdkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign body

Câu hỏi thường gặp

Fremdkörper nghĩa là gì?

Fremdkörper (danh từ) nghĩa là vật thể lạ.

Fremdkörper là der, die hay das?

Fremdkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fremdkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.