der Fremdkörper
sinh cách: des Fremdkörpers
der Fremdkörper nghĩa là vật thể lạ.
Nghĩa của Fremdkörper
Danh từ · giống đực
- Vật thể lạ.
Biến cách của Fremdkörper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fremdkörper | die Fremdkörper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fremdkörpers | der Fremdkörper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fremdkörper | den Fremdkörpern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fremdkörper | die Fremdkörper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign body
Câu hỏi thường gặp
Fremdkörper nghĩa là gì?
Fremdkörper (danh từ) nghĩa là vật thể lạ.
Fremdkörper là der, die hay das?
Fremdkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fremdkörper).