die Fremdscham
danh từ giống cái
/ˈfʁɛmtʃaːm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Fremdscham
die Fremdscham nghĩa là ngại giùm.
Nghĩa của Fremdscham
Danh từ · giống cái
- Ngại giùm.
Biến cách của Fremdscham (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fremdscham |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fremdscham |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fremdscham |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fremdscham |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vicarious embarrassment, secondhand embarrassment (shame felt for actions done by someone else)
Câu hỏi thường gặp
Fremdscham nghĩa là gì?
Fremdscham (danh từ) nghĩa là ngại giùm.
Fremdscham là der, die hay das?
Fremdscham là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fremdscham).