TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fremdwährung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fremdwährungen · sinh cách: der Fremdwährung

die Fremdwährung nghĩa là ngoại tệ.

Nghĩa của Fremdwährung

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại tệ.

Biến cách của Fremdwährung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fremdwährungdie Fremdwährungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fremdwährungder Fremdwährungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fremdwährungden Fremdwährungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fremdwährungdie Fremdwährungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign currency

Câu hỏi thường gặp

Fremdwährung nghĩa là gì?

Fremdwährung (danh từ) nghĩa là ngoại tệ.

Fremdwährung là der, die hay das?

Fremdwährung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fremdwährung); số nhiều: die Fremdwährungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.