TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Freudenhaus

danh từ giống trung
/ˈfʁɔɪ̯dn̩ˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freudenhäuser · sinh cách: des Freudenhauses

das Freudenhaus nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Nghĩa của Freudenhaus

Danh từ · giống trung

  1. Nhà thổ, nhà chứa.

Biến cách của Freudenhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Freudenhausdie Freudenhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freudenhausesder Freudenhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freudenhausden Freudenhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Freudenhausdie Freudenhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freudenhaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brothel (house of prostitution)

Câu hỏi thường gặp

Freudenhaus nghĩa là gì?

Freudenhaus (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Freudenhaus là der, die hay das?

Freudenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Freudenhaus); số nhiều: die Freudenhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.