das Freudenhaus
số nhiều: die Freudenhäuser · sinh cách: des Freudenhauses
das Freudenhaus nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.
Nghĩa của Freudenhaus
Danh từ · giống trung
- Nhà thổ, nhà chứa.
Biến cách của Freudenhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Freudenhaus | die Freudenhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Freudenhauses | der Freudenhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Freudenhaus | den Freudenhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Freudenhaus | die Freudenhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freudenhaus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brothel (house of prostitution)
Câu hỏi thường gặp
Freudenhaus nghĩa là gì?
Freudenhaus (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.
Freudenhaus là der, die hay das?
Freudenhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Freudenhaus); số nhiều: die Freudenhäuser.