die Friedenssicherung
số nhiều: die Friedenssicherungen · sinh cách: der Friedenssicherung
die Friedenssicherung nghĩa là gìn giữ hòa bình.
Nghĩa của Friedenssicherung
Danh từ · giống cái
- Gìn giữ hòa bình.
Biến cách của Friedenssicherung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Friedenssicherung | die Friedenssicherungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Friedenssicherung | der Friedenssicherungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Friedenssicherung | den Friedenssicherungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Friedenssicherung | die Friedenssicherungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peacekeeping
Câu hỏi thường gặp
Friedenssicherung nghĩa là gì?
Friedenssicherung (danh từ) nghĩa là gìn giữ hòa bình.
Friedenssicherung là der, die hay das?
Friedenssicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Friedenssicherung); số nhiều: die Friedenssicherungen.