TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Friedenssicherung

danh từ giống cái
[ˈfʀiːdn̩sˌzɪçəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Friedenssicherungen · sinh cách: der Friedenssicherung

die Friedenssicherung nghĩa là gìn giữ hòa bình.

Nghĩa của Friedenssicherung

Danh từ · giống cái

  1. Gìn giữ hòa bình.

Biến cách của Friedenssicherung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Friedenssicherungdie Friedenssicherungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Friedenssicherungder Friedenssicherungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Friedenssicherungden Friedenssicherungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Friedenssicherungdie Friedenssicherungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peacekeeping

Câu hỏi thường gặp

Friedenssicherung nghĩa là gì?

Friedenssicherung (danh từ) nghĩa là gìn giữ hòa bình.

Friedenssicherung là der, die hay das?

Friedenssicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Friedenssicherung); số nhiều: die Friedenssicherungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.