TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frisbeescheibe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frisbeescheiben · sinh cách: der Frisbeescheibe

die Frisbeescheibe nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Nghĩa của Frisbeescheibe

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Biến cách của Frisbeescheibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frisbeescheibedie Frisbeescheiben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frisbeescheibeder Frisbeescheiben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frisbeescheibeden Frisbeescheiben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frisbeescheibedie Frisbeescheiben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frisbee

Câu hỏi thường gặp

Frisbeescheibe nghĩa là gì?

Frisbeescheibe (danh từ) nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Frisbeescheibe là der, die hay das?

Frisbeescheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frisbeescheibe); số nhiều: die Frisbeescheiben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.