TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

frisch

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

frisch nghĩa là tươi, mới, gần đây.

Nghĩa của frisch

Tính từ

  1. Tươi, mới.
  2. Gần đây.

So sánh của frisch

So sánh hơnfrischer
So sánh nhấtam frischesten

Họ từ của frisch

Câu ví dụ với frisch

  • Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029386
  • Frisch gewagt ist halb gewonnen. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fresh; recent
  • Phó từ freshly; newly

Câu hỏi thường gặp

frisch nghĩa là gì?

frisch (tính từ) nghĩa là tươi, mới, gần đây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.