frisch
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
frisch nghĩa là tươi, mới, gần đây.
Nghĩa của frisch
Tính từ
- Tươi, mới.
- Gần đây.
So sánh của frisch
| So sánh hơn | frischer |
| So sánh nhất | am frischesten |
Họ từ của frisch
Câu ví dụ với frisch
- Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029386
- Frisch gewagt ist halb gewonnen. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh; recent
- Phó từ freshly; newly
Câu hỏi thường gặp
frisch nghĩa là gì?
frisch (tính từ) nghĩa là tươi, mới, gần đây.