TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

frohes Neues

giọng máy của trình duyệt

frohes Neues nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa của frohes Neues

Cụm từ

  1. Chúc mừng năm mới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frohes Neues

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ synonym of frohes neues Jahr (“happy New Year”)

Câu hỏi thường gặp

frohes Neues nghĩa là gì?

frohes Neues (cụm từ) nghĩa là chúc mừng năm mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.