TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Front

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁɔnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fronten · sinh cách: der Front

die Front nghĩa là mặt trận.

Nghĩa của Front

Danh từ · giống cái

  1. Mặt trận.

Biến cách của Front (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frontdie Fronten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frontder Fronten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frontden Fronten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frontdie Fronten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the front end or side of something.

Câu hỏi thường gặp

Front nghĩa là gì?

Front (danh từ) nghĩa là mặt trận.

Front là der, die hay das?

Front là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Front); số nhiều: die Fronten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.