die Front
số nhiều: die Fronten · sinh cách: der Front
die Front nghĩa là mặt trận.
Nghĩa của Front
Danh từ · giống cái
- Mặt trận.
Biến cách của Front (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Front | die Fronten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Front | der Fronten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Front | den Fronten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Front | die Fronten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the front end or side of something.
Câu hỏi thường gặp
Front nghĩa là gì?
Front (danh từ) nghĩa là mặt trận.
Front là der, die hay das?
Front là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Front); số nhiều: die Fronten.