TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frontlinie

danh từ giống cái
/ˈfʁɔntˌliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frontlinien · sinh cách: der Frontlinie

die Frontlinie nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến, mặt trận.

Nghĩa của Frontlinie

Danh từ · giống cái

  1. Tiền tuyến, chiến tuyến.
  2. Mặt trận.

Biến cách của Frontlinie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frontliniedie Frontlinien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frontlinieder Frontlinien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frontlinieden Frontlinien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frontliniedie Frontlinien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front line

Câu hỏi thường gặp

Frontlinie nghĩa là gì?

Frontlinie (danh từ) nghĩa là tiền tuyến, chiến tuyến, mặt trận.

Frontlinie là der, die hay das?

Frontlinie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frontlinie); số nhiều: die Frontlinien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.