TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Froschmann

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Froschmänner · sinh cách: des Froschmannes

der Froschmann nghĩa là người nhái.

Nghĩa của Froschmann

Danh từ · giống đực

  1. Người nhái.

Biến cách của Froschmann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Froschmanndie Froschmänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Froschmannesder Froschmänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Froschmannden Froschmännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Froschmanndie Froschmänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frogman: combat diver, combat swimmer

Câu hỏi thường gặp

Froschmann nghĩa là gì?

Froschmann (danh từ) nghĩa là người nhái.

Froschmann là der, die hay das?

Froschmann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Froschmann); số nhiều: die Froschmänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.