TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fruchtbar

giọng máy của trình duyệt

fruchtbar nghĩa là màu mỡ.

Nghĩa của fruchtbar

Tính từ

  1. Màu mỡ.

So sánh của fruchtbar

So sánh hơnfruchtbarer
So sánh nhấtam fruchtbarsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fertile; fruitful, prolific

Câu hỏi thường gặp

fruchtbar nghĩa là gì?

fruchtbar (tính từ) nghĩa là màu mỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.