TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frucht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/frʊxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Früchte · sinh cách: der Frucht

die Frucht nghĩa là quả, trái.

Nghĩa của Frucht

Danh từ · giống cái

  1. Quả, trái, trái cây.

Biến cách của Frucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fruchtdie Früchte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fruchtder Früchte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fruchtden Früchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fruchtdie Früchte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Frucht

Câu ví dụ với Frucht

  • Diese Frucht hat einen widerlichen Geruch. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1619425
  • Die Kiwi ist eine Frucht, der Kiwi ein Vogel. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13417305
  • Ist die Tomate eine Frucht? Cà chua có phải trái cây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13685827
  • Diese Frucht riecht unangenehm. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1619424
  • Die Kiwi ist eine Frucht, der Kiwi ist ein Vogel. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13417300
  • Eine Kiwi ist eine Frucht, ein Kiwi ist ein Vogel. Kiwi là quả, Kiwi là chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13417302
  • Die Zeit fliegt wie ein Pfeil; eine Frucht fliegt wie eine Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635324
  • An den Früchten erkennt man den Baum. Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit (seed-bearing part of a plant); harvest, crop, produce, particularly of cereal; result, effect, fruit

Câu hỏi thường gặp

Frucht nghĩa là gì?

Frucht (danh từ) nghĩa là quả, trái.

Frucht là der, die hay das?

Frucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frucht); số nhiều: die Früchte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.