TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fruchtsaft

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fruchtsäfte · sinh cách: des Fruchtsaftes

der Fruchtsaft nghĩa là nước ép trái cây.

Nghĩa của Fruchtsaft

Danh từ · giống đực

  1. Nước ép trái cây.

Biến cách của Fruchtsaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fruchtsaftdie Fruchtsäfte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fruchtsaftesder Fruchtsäfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fruchtsaftden Fruchtsäften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fruchtsaftdie Fruchtsäfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit juice

Câu hỏi thường gặp

Fruchtsaft nghĩa là gì?

Fruchtsaft (danh từ) nghĩa là nước ép trái cây.

Fruchtsaft là der, die hay das?

Fruchtsaft là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fruchtsaft); số nhiều: die Fruchtsäfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.