TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fußlappen

danh từ giống đực
/ˈfuːslapm̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fußlappens

der Fußlappen nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.

Nghĩa của Fußlappen

Danh từ · giống đực

  1. Vải bọc chân, xà cạp.

Biến cách của Fußlappen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fußlappendie Fußlappen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fußlappensder Fußlappen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fußlappenden Fußlappen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fußlappendie Fußlappen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footwrap

Câu hỏi thường gặp

Fußlappen nghĩa là gì?

Fußlappen (danh từ) nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.

Fußlappen là der, die hay das?

Fußlappen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußlappen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.