der Fußlappen
sinh cách: des Fußlappens
der Fußlappen nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.
Nghĩa của Fußlappen
Danh từ · giống đực
- Vải bọc chân, xà cạp.
Biến cách của Fußlappen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fußlappen | die Fußlappen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fußlappens | der Fußlappen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fußlappen | den Fußlappen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fußlappen | die Fußlappen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footwrap
Câu hỏi thường gặp
Fußlappen nghĩa là gì?
Fußlappen (danh từ) nghĩa là vải bọc chân, xà cạp.
Fußlappen là der, die hay das?
Fußlappen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußlappen).