TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fußsohle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fußsohlen · sinh cách: der Fußsohle

die Fußsohle nghĩa là bàn chân.

Nghĩa của Fußsohle

Danh từ · giống cái

  1. Bàn chân.

Biến cách của Fußsohle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fußsohledie Fußsohlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fußsohleder Fußsohlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fußsohleden Fußsohlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fußsohledie Fußsohlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the sole of the foot

Câu hỏi thường gặp

Fußsohle nghĩa là gì?

Fußsohle (danh từ) nghĩa là bàn chân.

Fußsohle là der, die hay das?

Fußsohle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fußsohle); số nhiều: die Fußsohlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.